Bảng thuật ngữ

Định nghĩa thuật ngữ Dọn Dẹp Thư Viện. Shelf section, chìa khóa, phép, gamepass, jargon cộng đồng.

Thuật ngữ cốt lõi

Shelf section — Khu có nhãn (1A–1N, 2A–2Q) cho sách theo chủ đề. Mã trên đầu kệ. Xem shelf sections.

Hub pile — Đống chưa xếp trung tâm trước phép Sort. Major magic — Assemble, Sort, Insight, Shelf Guide, Auto-Shelving; cấm trong run no magic.

Hint system — Phím H, tài nguyên hạn cho khu đúng. Khác phép Shelf Guide (cooldown).

Giữ tên phép tiếng Anh như UI game — giải thích tiếng Việt cho game thủ Việt.

Chìa khóa & vật phẩm

Crimson Octagon — Chìa nhảy cao. Golden Diamond — +3 mang. Azure Star — +2 mang. Emerald Club — Chìa chạy nhanh. Chi tiết: trung tâm keys.

Gamepass — Mua Robux vĩnh viễn — +5 Books, Max Jump, Max Speed, Unlimited Magic, Head Start, +50 Books, VIP, Ascend. Xem items.

Rolimon — Nguồn thống kê Roblox bên thứ ba cho tỷ lệ huy hiệu và giá gamepass trên wiki.

Tên gamepass và phép tiếng Anh giữ nguyên trên cửa hàng Roblox.

Cộng đồng & meta

Pro Mode / No Magic — Thử thách không phép chính; huy hiệu 0,0%. Speed run — Clear có mục tiêu thời gian cho huy hiệu 1–3 giờ.

Retro Library / StarMarine — Nhà phát triển Dọn Dẹp Thư Viện trên Roblox. Arcane Library — Viết tắt game cảm hứng Librarian: Tidy Up the Arcane Library.

CTL — Viết tắt Clean The Library; cộng đồng Việt cũng dùng DDTV (Dọn Dẹp Thư Viện) trong chat.

Assemble = gom sách gần; Sort = sắp theo màu; Auto-Shelving = tự xếp lên kệ.

Trang liên quan

Câu hỏi thường gặp

1D nghĩa là gì?

Khu tầng một D — chủ đề Science, gáy xanh.

Major magic vs hint?

Major magic năm phép có cooldown. Hint là hệ phím H riêng.

2Q là gì?

Miscellaneous tầng hai — khu gom sách lạ.

Shelf Guide là gì?

Phép chỉ hướng khu kệ đúng — tên tiếng Anh trong game.